越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“công thức” (1)
công thức

英语
名recipe
Đây là công thức nấu phở.
This is the recipe for pho.
相关词“công thức” (0)
未找到相关词。
短语“công thức” (2)
thử công thức mới
try new recipes
Đây là công thức nấu phở.
This is the recipe for pho.
